se tendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Bị căng ra: Chỉ trạng thái một vật thể trở nên căng, thẳng hoặc bị kéo giãn ra.
- Trở nên căng thẳng: Chỉ trạng thái một tình huống, mối quan hệ hoặc bầu không khí trở nên căng thẳng, đối đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- La corde s'est tendue sous le poids. (Sợi dây bị căng ra dưới sức nặng.)
- Les relations diplomatiques se sont tendues après l'incident. (Các quan hệ ngoại giao trở nên căng thẳng sau sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se tendre vers": vươn tới, hướng tới (một mục tiêu, trạng thái).
- La situation se tend vers une résolution pacifique. (Tình hình đang hướng tới một giải pháp hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
Tendre (động từ ngoại động): căng, giăng, đưa ra.
- tendre une corde (căng một sợi dây)
- tendre la main (đưa tay ra, giúp đỡ)
Tendu(e) (tính từ): căng, căng thẳng.
- un visage tendu (một khuôn mặt căng thẳng)
- une corde tendue (một sợi dây căng)
Từ đồng nghĩa
- Se raidir: trở nên cứng/căng lại.
- S'envenimer: trở nên căng thẳng, xấu đi (thường cho mâu thuẫn).
- Se crisper: căng lên, căng cứng (cho cơ, tình huống).
Thành ngữ liên quan
- Les nerfs se tendent: thần kinh căng thẳng.
- À l'approche de l'examen, les nerfs se tendent. (Kỳ thi đang đến gần, thần kinh ai nấy đều căng thẳng.)
tự động từ
- bị căng ra
- trở nên căng thẳng (quan hệ)